Morris Solomon Jr. được hàng xóm mô tả là “hòa đồng, dịu dàng và bình thường”. Hắn là người thợ sửa nhà luôn có mặt khi ai đó cần giúp, là gương mặt quen đến mức người ta mời hắn về ở trong chính căn nhà hắn đang sửa. Và phía sau vẻ ngoài ấy, trong sân của những căn nhà đó, là bảy thi thể phụ nữ.
Đây không phải một câu chuyện trinh thám để đọc cho qua. Đây là lời nhắc đau rằng có những tổn thương được gieo từ rất sớm, có những tội ác lớn dần trong im lặng, và có những con người bị xã hội xếp vào một góc tối đến mức cái chết của họ gần như không được ai nhớ tới. Chuyện đã xảy ra cách đây gần bốn thập kỷ, nhưng những câu hỏi nó để lại thì vẫn còn nguyên.
Đứa trẻ bị trói bằng dây điện
Morris sinh năm 1944 tại vùng nông thôn Georgia (Mỹ), bị bố mẹ bỏ rơi từ lúc mới lọt lòng và được người bà tên Bertha nuôi dưỡng. Bề ngoài, đó là một khởi đầu tưởng như bình thường. Nhưng tuổi thơ của hắn là một chuỗi ngày sợ hãi kéo dài.
Theo hồ sơ, Bertha thường xuyên đánh đập hai anh em vì những lỗi rất nhỏ: tè dầm, phát âm sai, hay khóc khi bị đánh. Lớn hơn một chút, hình phạt trở nên nhục nhã và đau đớn hơn — bị bắt đứng trần truồng trên ghế đẩu để quất bằng dây điện hoặc roi điện.
Năm 13 tuổi, Morris được đoàn tụ với bố mẹ, cả nhà chuyển đến một thị trấn nhỏ cách Sacramento 65 km. Nhưng bạo hành thể xác lẫn lời nói vẫn tiếp diễn, và đứa trẻ ấy lớn lên giữa những trận ẩu đả dữ dội của bố mẹ mình.
Điều đáng sợ nhất không phải là một kẻ ác sinh ra đã ác. Mà là một đứa trẻ học cách coi bạo lực như thứ ngôn ngữ duy nhất để kết nối với người khác.
Người lính “xuất sắc” và chuỗi tội ác bắt đầu
Điều khiến câu chuyện này ám ảnh nằm ở chỗ mọi thứ bên ngoài đều quá bình thường. Sau khi tốt nghiệp trung học, Morris học cao đẳng cộng đồng, làm thợ máy, lái xe buýt. Năm 1966, hắn phục vụ trong quân đội một thời gian ngắn và được cấp trên khen là “người lính xuất sắc và đáng tin cậy”.
Nhưng khi trở về, hồ sơ tòa án ghi nhận hắn trở nên “xa cách, không trung thực và hay gắt gỏng”, kèm nhiều dấu hiệu của rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD). Sau hai mối tình thất bại, hắn quay về Sacramento — và từ đây, chuỗi tội ác bắt đầu leo thang.
Danh sách các vụ việc trong hồ sơ dài đến mức khó đọc hết:
- 1969: tấn công tình dục một phụ nữ 18 tuổi ở Oakland, California.
- 1971: bắt cóc và tấn công tình dục một phụ nữ trẻ cùng khu phố; cuối năm đó, cố bắt cóc một nữ sinh xin đi nhờ xe tại khuôn viên Đại học California, Berkeley.
- 1975: tấn công tình dục và tìm cách giam giữ một người phụ nữ.
- 1976: bắt cóc một cô gái 18 tuổi, hành hung rồi nhốt trong tủ quần áo; nạn nhân trốn thoát được vào hôm sau.
Sau hai năm điều trị tại cơ sở sức khỏe tâm thần, hắn bị kết tội hành hung nghiêm trọng, hành hung với ý định cưỡng hiếp và giam cầm phi pháp, cùng ba tội danh trộm cắp tài sản ở Arizona, rồi bị xếp vào nhóm tội phạm tình dục rối loạn tâm thần. Năm 1977, hắn nhận bản án tối thiểu hai năm tù và được thả tự do có điều kiện vào năm 1980.
Vỏ bọc hoàn hảo ở Oak Park
Sau khi ra tù, Morris làm thợ sửa chữa quanh khu dân cư thu nhập thấp Oak Park ở Sacramento. Hắn che lý lịch phạm tội phía sau vẻ ngoài thân thiện và nhanh chóng chiếm được lòng tin của hàng xóm. Được cộng đồng yêu mến, hắn thường được mời đến sống trong chính những ngôi nhà mà hắn giúp sửa chữa, cải tạo.
Không ai biết về quá khứ tội ác, cũng không ai biết về chứng nghiện ma túy ngày càng trầm trọng của hắn. Và chính những ngôi nhà đó — nơi người ta tin tưởng trao chìa khóa — sau này trở thành hiện trường của nhiều vụ giết người.
Đây là chỗ tôi dừng lại lâu nhất. Một kẻ sát nhân hàng loạt không cần một nơi ẩn náu bí mật. Hắn chỉ cần một cộng đồng đủ tin tưởng. Và hắn đã có được điều đó, một cách trọn vẹn.
Từ một cuộc gọi báo án đến bảy thi thể trong sân
Ngày 18/6/1986, vụ giết người đầu tiên xảy ra. Nạn nhân là Yolanda Johnson, bị tấn công tình dục rồi sát hại, thi thể giấu trong tủ quần áo tại căn nhà nơi hắn đang làm việc. Đáng chú ý là chính Morris chủ động gọi cảnh sát báo có thi thể. Bị thẩm vấn tại hiện trường, hắn đưa danh tính giả; đến cuối ngày, nhà chức trách mới phát hiện điều đó. Trong lần thẩm vấn sau, hắn thừa nhận nói dối vì có nhiều lệnh bắt chưa thực thi, trong đó có lệnh truy nã về tội môi giới mại dâm, và thừa nhận quen Yolanda, có giao dịch tình dục sáu tháng trước. Không có bằng chứng liên kết, hắn được thả.
Chưa đầy một tháng sau, Angela Polidore bị sát hại. Thi thể bị trói bằng dây điện, được tìm thấy ngày 20/7/1986 trong một khu nhà bỏ không vừa được sửa chữa, nơi dân nghiện ma túy dùng làm điểm tụ tập. Không nhân chứng, không xác định được nguyên nhân cái chết, nhà chức trách không tìm ra hung thủ. Trong năm tiếp theo, hắn ra tay ít nhất năm lần nữa.
Tháng 3/1987, bước đột phá đến khi công nhân xây dựng tìm thấy thi thể của Maria Apodaca, bị trói bằng dây điện và chôn trong sân một ngôi nhà bị tịch thu. Một nhân chứng từng sống tại khu đất cho biết Maria và nhiều phụ nữ khác thường lui tới ngôi nhà này, luôn có Morris đi cùng. Các cuộc điều tra sau đó cho thấy cả ba hiện trường đều từng là nơi hắn sống hoặc giúp sửa chữa. Từ đó, cảnh sát lần theo các địa điểm khác trong khu Oak Park: thi thể Cherie Washington được tìm thấy dưới một ngôi mộ nông; ít ngày sau là Sheila Jacox và Linda Vitela tại một khu đất khác. Morris bị bắt với cáo buộc giết sáu người. Một tuần sau, khi thi thể Sharon Massey được tìm thấy, con số được nâng lên bảy.
Vì sao những người phụ nữ ấy bị lãng quên quá lâu
Suốt gần một năm trời, người dân địa phương không hề hay biết có một kẻ sát nhân hàng loạt đang ẩn mình giữa họ. Vì quan niệm rằng nghề mại dâm vốn dĩ nguy hiểm, cái chết của các nạn nhân không được đưa tin rộng rãi. Không có tiếng nói lớn nào đòi công lý cho họ.
Đó là một dạng bất công thứ hai, xảy ra sau cả cái chết: khi người ta ngầm quyết định rằng số phận của nạn nhân vốn dĩ đã như vậy. Khi một nhóm người bị coi là “ít giá trị” hơn, tội ác nhắm vào họ cũng bị điều tra chậm hơn, được nhắc tới ít hơn, và dễ bị xếp lại hơn.
Một xã hội không chỉ được đo bằng cách đối xử với người mạnh. Nó được đo bằng cách đối xử với những người không có ai lên tiếng thay mình.
Đây là điều mà bất kỳ ai đọc lại vụ án này cũng nên mang theo: sự im lặng không bao giờ trung lập. Nó luôn có lợi cho kẻ gây án.
ADN, tòa án và lời biện hộ về bệnh lý tâm thần
Vụ án được đưa ra xét xử vào tháng 5/1991. Bên công tố trình ra 15.000 tài liệu tòa án và hơn 600 bằng chứng, mô tả Morris là kẻ giết người hàng loạt đã khéo léo lợi dụng vẻ ngoài khiêm tốn, hiền lành để dụ dỗ những nạn nhân dễ bị tổn thương. Nhân chứng xác nhận hắn từng đi cùng một số phụ nữ trước khi họ chết, và từng sống tại những địa điểm tìm thấy thi thể. Sau khi tin hắn bị bắt lan ra, thêm ba phụ nữ tố cáo hắn tấn công tình dục.
ADN từ mẫu tinh dịch tại hiện trường án mạng của Yolanda cho kết quả tương đồng với Morris, nhưng công nghệ này khi đó còn ở giai đoạn sơ khai và chưa được tòa coi trọng. Luật sư bào chữa lập luận rằng hành vi của hắn xuất phát từ bệnh lý tâm thần, chỉ ra tuổi thơ bị bạo hành và tổn thương trong thời gian tham gia chiến tranh. Các chuyên gia tâm lý đánh giá chuỗi tội ác phản ánh sự tái hiện những nỗi nhục nhã, hành vi bạo hành và lạm dụng tình dục mà hắn từng trải qua từ thuở nhỏ; tình trạng nghiện cocaine kéo dài được cho là góp phần làm trầm trọng thêm các hành vi phạm tội.
Dù phủ nhận mọi hành vi sai trái, Morris vẫn bị kết tội bốn tội danh giết người cấp độ một và hai tội danh giết người cấp độ hai. Sau khi bồi thẩm đoàn đầu tiên bế tắc trong việc quyết định hình phạt, thẩm phán buộc phải hủy phiên xét xử ở giai đoạn tuyên án. Tại phiên tái xét xử về mức án, bốn phụ nữ đứng ra làm chứng rằng họ từng là nạn nhân của các vụ tấn công do hắn thực hiện trong những năm 1970, dù trước đó chưa từng báo cáo với cơ quan chức năng. Tháng 9/1992, bồi thẩm đoàn mới tuyên án tử hình. Trong thời gian bị giam chờ thi hành án, Morris chết vì nguyên nhân tự nhiên vào tháng 8/2024.
Điều còn lại sau khi vụ án khép lại
Bảy người phụ nữ đã chết. Một người đàn ông chết trong trại giam mà chưa từng thừa nhận điều gì. Và rất nhiều dấu hiệu đã hiện ra từ trước đó rất lâu — những lần bị bắt, những bản án, những năm điều trị tâm thần, những nạn nhân sống sót chưa từng lên tiếng — nhưng rồi tất cả đều trôi qua.
Nếu có một điều đáng để chúng ta mang theo từ câu chuyện này, tôi nghĩ đó không phải là nỗi sợ hãi mơ hồ về những kẻ lạ mặt. Mà là ba việc rất cụ thể:
- Tin vào hành vi lặp lại hơn là tin vào vẻ ngoài hiền lành. Quá khứ bạo lực có xu hướng tái diễn nếu không bị can thiệp thật sự.
- Lên tiếng sớm, kể cả khi bạn nghĩ chuyện của mình không đủ lớn. Bốn người phụ nữ chỉ làm chứng nhiều năm sau đó — và chính lời khai ấy đã thay đổi kết cục phiên tòa.
- Không mặc định rằng một nhóm người nào đó “vốn dĩ gặp rủi ro”, nên cái chết của họ là chuyện bình thường. Người ta chỉ bị lãng quên khi những người xung quanh đồng ý lãng quên.
Cá nhân tôi thấy lời biện hộ về tuổi thơ và chấn tâm lý đáng để hiểu, nhưng không thể đóng vai trò lá chắn. Một người trưởng thành vẫn có trách nhiệm với lựa chọn của mình, bất kể quá khứ đau đến đâu. Hiểu để phòng ngừa, không phải để biện minh — ranh giới đó rất mong manh và rất quan trọng.
Vậy bạn nghĩ sao? Khi một người gây ra tội ác khủng khiếp nhưng từng là một đứa trẻ bị bạo hành, chúng ta nên đặt tuổi thơ ấy ở đâu trong câu chuyện về trách nhiệm — là nguyên nhân, là bối cảnh, hay chỉ là một chi tiết đau lòng không được phép giảm nhẹ bất cứ điều gì? Và nếu cộng đồng ở Oak Park ngày ấy nghi ngờ nhiều hơn một chút, liệu con số bảy có còn là bảy?
Hãy để lại bình luận của bạn — câu chuyện này còn nhiều khoảng trống đáng để chúng ta cùng nhau nhìn lại, và góc nhìn của bạn có thể là điều mà người đọc tiếp theo đang cần.

0 Comment
Add your comment to this article